Glycerin vs Zeolite (Zeolit)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

CAS

1318-02-1

Glycerin

Glycerin

Zeolite (Zeolit)

ZEOLITE

Tên tiếng ViệtGlycerinZeolite (Zeolit)
Phân loạiHoạt chấtHương liệu
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Hấp thụ độ ẩm và dầu thừa, giữ da khô thoáng
  • Kiểm soát mùi cơ thể nhờ khả năng hấp thụ mùi
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của bột nén hoặc loose powder
  • Giúp sản phẩm có độ bền cao hơn, chống kết cục
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều trong các sản phẩm dạo lỏng
  • Tiềm ẩn nguy hiểm hít phải nếu dùng dạng bột không được kiểm soát (chỉ áp dụng với bột rơi)
  • Có thể làm mất cân bằng pH da nếu kết hợp không đúng với các thành phần khác