Glicerol Caprate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H26O4
Khối lượng phân tử
246.34 g/mol
CAS
26402-22-2
CAS
56-81-5
| Glicerol Caprate GLYCERYL CAPRATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glicerol Caprate | Glycerin |
| Phân loại | Làm mềm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Glyceryl Caprate có cảm giác nhẹ nhàng hơn Glycerin, phù hợp với da dầu hơn. Glycerin mạnh hơn trong việc hút ẩm từ không khí, còn Glyceryl Caprate tốt hơn trong việc giữ ẩm dưới da.