Glicerol Caprate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H26O4

Khối lượng phân tử

246.34 g/mol

CAS

26402-22-2

CAS

56-81-5

Glicerol Caprate

GLYCERYL CAPRATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtGlicerol CaprateGlycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngLàm mềm daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước lâu dài
  • Kháng khuẩn nhẹ và bảo vệ hàng rào da
  • Cảm giác mát mẻ, nhẹ nhàng, không gây bết dính
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glyceryl Caprate có cảm giác nhẹ nhàng hơn Glycerin, phù hợp với da dầu hơn. Glycerin mạnh hơn trong việc hút ẩm từ không khí, còn Glyceryl Caprate tốt hơn trong việc giữ ẩm dưới da.