GLYCERYL CAPRATE
Glyceryl Caprate là một monozeste của axit decanoic (myristic acid C10) và glicerol, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một chất làm mềm da và gia tăng độ ẩm. Thành phần này có khả năng cải thiện cảm giác mát mẻ, nhẹ nhàng trên da và thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Ngoài tác dụng emollient, Glyceryl Caprate còn có tính chất kháng khuẩn nhẹ và bảo vệ hàng rào da.
Công thức phân tử
C13H26O4
Khối lượng phân tử
246.34 g/mol
Tên IUPAC
2,3-dihydroxypropyl decanoate
CAS
26402-22-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics theo E
Glyceryl Caprate là một glyceride được tạo từ axit decanoic và glicerol, thuộc nhóm các chất emollient nhẹ được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da hiện đại. Thành phần này có nguồn gốc tự nhiên (có thể chiết từ dầu coconut) và được cấp phép sử dụng trong cosmetics toàn cầu. Khác với các emollient nặng truyền thống, Glyceryl Caprate mang lại cảm giác cấp ẩm mà không gây bết dính hay tắc lỗ chân lông.
Glyceryl Caprate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước từng phút (transepidermal water loss - TEWL). Chuỗi axit decanoic (C10) cho phép phân tử hòa tan dễ dàng vào lipid tự nhiên của da mà không tạo cảm giác sổ nặng. Ngoài ra, Glyceryl Caprate còn có tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ hàng rào da khỏi các vi khuẩn gây hại.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Glyceryl Caprate có hiệu quả trong việc cải thiện độ ẩm da so với placebo, với hệ số an toàn cao (LD50 > 2000 mg/kg). Trong các điều tra phụ kinh tế học, Glyceryl Caprate thể hiện tính chất kháng khuẩn đối với Staphylococcus aureus và các vi khuẩn gây mụn khác. Hợp chất này cũng không gây kích ứng da hay dị ứng trong các test patch trên người.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3% trong các sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Glyceryl Caprate có cảm giác nhẹ nhàng hơn Glycerin, phù hợp với da dầu hơn. Glycerin mạnh hơn trong việc hút ẩm từ không khí, còn Glyceryl Caprate tốt hơn trong việc giữ ẩm dưới da.
Cả hai đều là emollient nhẹ, nhưng Squalane có khả năng thẩm thấu da tốt hơn, trong khi Glyceryl Caprate tạo lớp bảo vệ bề ngoài tốt hơn.
CAS: 26402-22-2 · EC: 247-667-6 · PubChem: 92926
Bạn có biết?
Glyceryl Caprate có thể được tổng hợp từ dầu dừa tự nhiên, làm nó trở thành một lựa chọn 'clean beauty' cho các brand eco-conscious
Thành phần này được FDA công nhận là an toàn cho sử dụng trong cosmetics từ những năm 1980
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER