Glyceryl Laurate Diacetate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C19H34O6
Khối lượng phân tử
358.5 g/mol
CAS
30899-62-8
CAS
56-81-5
| Glyceryl Laurate Diacetate GLYCERYL LAURATE DIACETATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Laurate Diacetate | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều dưỡng ẩm, nhưng Glycerin là chất hút ẩm từ không khí, còn Glyceryl Laurate Diacetate tạo lớp bảo vệ trên da.