Glyceryl Thioglycolate vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H10O4S

Khối lượng phân tử

166.20 g/mol

CAS

30618-84-9

CAS

38661-72-2

Glyceryl Thioglycolate

GLYCERYL THIOGLYCOLATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtGlyceryl Thioglycolate1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Làm duỗi và uốn tóc hiệu quả
  • Giúp tóc mềm mại và dễ định hình
  • Thích hợp cho tóc cứng và khó uốn
  • Tác dụng lâu dài trên cấu trúc tóc
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da đầu nếu để lâu
  • Làm tóc khô và xơ nếu dùng quá thường xuyên
  • Mùi khó chịu, giống như trứng thối
  • Có nguy cơ gây hại nếu tiếp xúc với mắt
  • Không nên dùng trên tóc nhuộm hoặc hư tổn nặng
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định