Glyceryl Thioglycolate vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C5H10O4S
Khối lượng phân tử
166.20 g/mol
CAS
30618-84-9
CAS
38661-72-2
| Glyceryl Thioglycolate GLYCERYL THIOGLYCOLATE | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Thioglycolate | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 7/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|