Glycol Diethylhexanoate vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H34O4

Khối lượng phân tử

314.5 g/mol

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Glycol Diethylhexanoate

GLYCOL DIETHYLHEXANOATE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtGlycol DiethylhexanoateButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và dưỡng ẩm sâu
  • Giúp công thức có kết cấu nhẹ nhàng, dễ thẩm thấu
  • Kiểm soát độ nhớp và cải thiện cảm giác trên da
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da nhạy cảm hoặc dễ mụn
  • Người da rất nhạy cảm nên test thử trước khi sử dụng
  • Nên tránh dùng quá liều cao để tránh tích tụ trên da
An toàn

Nhận xét

Tương tự nhưng propylene glycol có phân tử lớn hơn, thẩm thấu chậm hơn. Butylene glycol nhỏ gọn hơn, hoạt động nhanh hơn.