Glycol Palmitate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H36O3

Khối lượng phân tử

300.5 g/mol

CAS

4219-49-2

CAS

56-81-5

Glycol Palmitate

GLYCOL PALMITATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtGlycol PalmitateGlycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoá, Dưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tăng cường độ ẩm và bảo vệ độ ẩm da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Tính năng nhũ hóa giúp ổn định các công thức
  • Giảm giốc và tạo hiệu ứng làm bóng nhẹ
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là chất giữ ẩm hygroscopic (hút ẩm từ không khí), trong khi Glycol Palmitate là emollient giữ độ ẩm bằng cách tạo lớp bảo vệ. Glycerin tác dụng nhanh hơn nhưng có thể gây căng trắng ở nồng độ cao.