Glycolamide Stearate vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H39NO3
Khối lượng phân tử
341.5 g/mol
CAS
16509-77-6
CAS
98-92-0
| Glycolamide Stearate GLYCOLAMIDE STEARATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycolamide Stearate | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|