Glycolide vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H4O4

Khối lượng phân tử

116.07 g/mol

CAS

502-97-6

CAS

106-69-4

Glycolide

GLYCOLIDE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtGlycolideHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Tăng cường giữ ẩm cho da
  • Cải thiện độ mềm mượt và độ đàn hồi
  • Giúp da trông căng mọng nước
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Ở dạng monomer pure có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây dị ứng ở da nhạy cảm
An toàn