Glycolide vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H4O4

Khối lượng phân tử

116.07 g/mol

CAS

502-97-6

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Glycolide

GLYCOLIDE

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtGlycolide1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường giữ ẩm cho da
  • Cải thiện độ mềm mượt và độ đàn hồi
  • Giúp da trông căng mọng nước
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Ở dạng monomer pure có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây dị ứng ở da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo