Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H18N2O6
Khối lượng phân tử
274.27 g/mol
CAS
39630-46-1
CAS
56-81-5
| Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine) GLYCYL TYROSINE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine) | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là một humectant nhẹ, rẻ tiền nhưng không cung cấp chức năng điều hòa peptide như Glycyl Tyrosine. Glycerin tác dụng nhanh nhưng Glycyl Tyrosine có lợi ích dài hạn cho barrier da.