Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18N2O6

Khối lượng phân tử

274.27 g/mol

CAS

39630-46-1

CAS

98-92-0

Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)

GLYCYL TYROSINE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtGlycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)Niacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện khả năng giữ nước và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Hỗ trợ tái tạo barrier da, giúp da mềm mại và mịn màng
  • Kích thích sản xuất melanin tự nhiên, hỗ trợ làm đều tone da
  • Hoạt động như chất điều hòa peptide, cải thiện độ đàn hồi da
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Không có rủi ro đáng kể được ghi nhận ở nồng độ sử dụng bình thường trong mỹ phẩm
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Niacinamide cải thiện độ co giãn da và giảm kích ứng, trong khi Glycyl Tyrosine tập trung vào hydration và sắc tố da. Cả hai đều an toàn cho da nhạy cảm.