Hexylresorcinol (Hexyl Resorcinol) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H18O2
Khối lượng phân tử
194.27 g/mol
CAS
136-77-6
CAS
98-92-0
| Hexylresorcinol (Hexyl Resorcinol) HEXYLRESORCINOL | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hexylresorcinol (Hexyl Resorcinol) | Niacinamide |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|