Hydroxyectoin vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H10N2O3
Khối lượng phân tử
158.16 g/mol
CAS
165542-15-4
CAS
98-92-0
| Hydroxyectoin HYDROXYECTOIN | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hydroxyectoin | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|