Hydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium Chloride vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

243982-96-9

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Hydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium Chloride

HYDROXYETHYL CETEARAMIDOPROPYLDIMONIUM CHLORIDE

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtHydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium Chloride1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giảm tĩnh điện và làm mượt tóc rối
  • Cải thiện độ mềm mượt và độ bóng da
  • Tăng độ bám dính trên bề mặt da/tóc lâu dài
  • Hỗ trợ khóa ẩm và tăng độ mịn thẩm thấu
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác dính hoặc nặng nề
  • Có khả năng tích tụ trên da/tóc nếu sử dụng lâu dài mà không làm sạch định kỳ
  • Có thể không phù hợp với da rất dầu do tính chất dươi
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo