Công thức phân tử
C4H10
Khối lượng phân tử
58.12 g/mol
CAS
75-28-5
Công thức phân tử
C5H12
Khối lượng phân tử
72.15 g/mol
CAS
109-66-0
| Isobutane (Khí đẩy) ISOBUTANE | Pentane PENTANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutane (Khí đẩy) | Pentane |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất đẩy propellant nhưng isobutane nặng hơn và bay hơi chậm hơn pentane