Cồn isopropyl vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H8O

Khối lượng phân tử

60.10 g/mol

CAS

67-63-0

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Cồn isopropyl

ISOPROPYL ALCOHOL

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtCồn isopropyl10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Tạo cảm giác mát lạnh và giúp sản phẩm thấm nhanh vào da
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu của sản phẩm
  • Có tính chất làm khô và giúp giảm độ bóng cho da dầu
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da khi sử dụng ở nồng độ cao, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Tiếp xúc thường xuyên với nồng độ cao có thể gây mất cân bằng độ ẩm tự nhiên của da
  • Có mùi đặc trưng, có thể không phù hợp cho những người nhạy cảm với mùi
  • Tránh sử dụng trên vùng mắt và các vùng da rất nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng