2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCồn isopropyl
Hương liệuEU ✓

Cồn isopropyl

ISOPROPYL ALCOHOL

Cồn isopropyl (isopropanol) là một dung môi hữu cơ phổ biến trong ngành mỹ phẩm, được sử dụng để hòa tan các thành phần khác và cải thiện kết cấu sản phẩm. Nó có khả năng bay hơi nhanh, tạo cảm giác mát lạnh trên da và giúp giảm độ nhớp cho các công thức nước hoa hoặc gel. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát độ nhớt và ngăn chặn bọt khí trong các sản phẩm. Mặc dù an toàn ở nồng độ thấp, nhưng cần sử dụng cân đối để tránh kích ứng da.

Cấu trúc phân tử ISOPROPYL ALCOHOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C3H8O

Khối lượng phân tử

60.10 g/mol

Tên IUPAC

propan-2-ol

CAS

67-63-0

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Cồn isopropyl là một hợp chất hữu cơ đơn giản, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một dung môi và chất kiểm soát độ nhớt. Với công thức đơn giản C₃H₈O, nó dễ hòa tan trong nước và nhiều thành phần khác, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức nước hoa, nước hoa hồng, và các sản phẩm dạng gel. Đặc biệt, cồn isopropyl bay hơi nhanh ở nhiệt độ phòng, giúp tạo cảm giác khô thoáng và mát lạnh trên da. Nó cũng có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, giúp bảo quản sản phẩm mà không cần dùng quá nhiều chất bảo quản khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Tạo cảm giác mát lạnh và giúp sản phẩm thấm nhanh vào da
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu của sản phẩm
  • Có tính chất làm khô và giúp giảm độ bóng cho da dầu
  • Giúp bảo quản sản phẩm bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da khi sử dụng ở nồng độ cao, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Tiếp xúc thường xuyên với nồng độ cao có thể gây mất cân bằng độ ẩm tự nhiên của da
  • Có mùi đặc trưng, có thể không phù hợp cho những người nhạy cảm với mùi
  • Tránh sử dụng trên vùng mắt và các vùng da rất nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, cồn isopropyl thâm nhập vào lớp ngoài cùng của da (stratum corneum) và giúp các thành phần khác trong công thức thâm nhập sâu hơn. Do tính chất bay hơi cao, nó nhanh chóng bốc hơi, mang theo nhiệt từ da và tạo ra cảm giác mát lạnh. Quá trình này cũng giúp giảm độ nhớp tự nhiên của da bằng cách loại bỏ một phần chất dầu trên bề mặt. Thành phần này cũng hoạt động như một antimicrobial nhẹ, giúp giảm số lượng vi khuẩn trên bề mặt da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy cồn isopropyl ở nồng độ thấp (dưới 10%) là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và không gây độc tính tích lũy. Tuy nhiên, những nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở nồng độ cao hoặc sử dụng thường xuyên, nó có thể gây khô và kích ứt da. Một số nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa cồn isopropyl và các chất dưỡng ẩm như glycerin hoặc hyaluronic acid có thể giảm thiểu các tác dụng phụ khô da.

Cách Cồn isopropyl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cồn isopropyl

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-10% trong các sản phẩm mỹ phẩm; nồng độ dưới 5% được coi là an toàn và phù hợp nhất

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày cho da dầu, nhưng nên tối đa hóa 1-2 lần mỗi ngày cho da nhạy cảm hoặc khô

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Cồn isopropylvsETHANOL

Cả hai đều là dung môi cồn, nhưng ethanol có khả năng bay hơi nhanh hơn và có thể kích ứt da hơn. Cồn isopropyl thường nhẹ nhàng hơn.

Cồn isopropylvsGLYCERIN

Glycerin là một chất dưỡng ẩm, trong khi cồn isopropyl là dung môi bay hơi. Chúng hoạt động theo những cách khác nhau nhưng thường được sử dụng cùng nhau

Cồn isopropylvsPROPYLENE GLYCOL

Cả hai đều là dung môi, nhưng propylene glycol có khả năng cân bằng độ ẩm tốt hơn, trong khi cồn isopropyl chủ yếu được sử dụng để kiểm soát dầu

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredients Review (CIR)European Commission Cosmetics RegulationInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products Council
  • Isopropyl Alcohol in Cosmetics: Safety and Functions— Cosmetics Ingredients Review
  • EU Regulation on Cosmetic Products - Annex II— European Commission
  • INCI Dictionary - Isopropyl Alcohol— Cosmetics Europe

CAS: 67-63-0 · EC: 200-661-7 · PubChem: 3776

Bạn có biết?

Cồn isopropyl là thành phần chính trong các sản phẩm sát trùng tay và dung dịch vệ sinh; chính vì vậy nó được gọi là 'rubbing alcohol' ở Mỹ

Cồn isopropyl bay hơi lạnh đến mức được sử dụng trong các sản phẩm mát lạnh và gel mặt mặc dù không chứa menthol

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cồn isopropyl

equate

70% isopropyl alcohol

Có theo dõi giá
Mario Badescu

Mario Badescu Drying Lotion

Có theo dõi giá
Laca
Nelly

Laca

Có theo dõi giá
Антисептик для рук 7days Алоэ
7days

Антисептик для рук 7days Алоэ

Có theo dõi giá
Dissolvant Soin
Monoprix

Dissolvant Soin

Có theo dõi giá
Fuß & Bein Eisgel
Balea

Fuß & Bein Eisgel

Có theo dõi giá
Nagelweicher
Gehwol

Nagelweicher

Có theo dõi giá
Dissolvant Extra-Doux
Miss Den

Dissolvant Extra-Doux

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE