ISOPROPYL ALCOHOL
Cồn isopropyl (isopropanol) là một dung môi hữu cơ phổ biến trong ngành mỹ phẩm, được sử dụng để hòa tan các thành phần khác và cải thiện kết cấu sản phẩm. Nó có khả năng bay hơi nhanh, tạo cảm giác mát lạnh trên da và giúp giảm độ nhớp cho các công thức nước hoa hoặc gel. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát độ nhớt và ngăn chặn bọt khí trong các sản phẩm. Mặc dù an toàn ở nồng độ thấp, nhưng cần sử dụng cân đối để tránh kích ứng da.
Công thức phân tử
C3H8O
Khối lượng phân tử
60.10 g/mol
Tên IUPAC
propan-2-ol
CAS
67-63-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Cồn isopropyl là một hợp chất hữu cơ đơn giản, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một dung môi và chất kiểm soát độ nhớt. Với công thức đơn giản C₃H₈O, nó dễ hòa tan trong nước và nhiều thành phần khác, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức nước hoa, nước hoa hồng, và các sản phẩm dạng gel. Đặc biệt, cồn isopropyl bay hơi nhanh ở nhiệt độ phòng, giúp tạo cảm giác khô thoáng và mát lạnh trên da. Nó cũng có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, giúp bảo quản sản phẩm mà không cần dùng quá nhiều chất bảo quản khác.
Khi được áp dụng lên da, cồn isopropyl thâm nhập vào lớp ngoài cùng của da (stratum corneum) và giúp các thành phần khác trong công thức thâm nhập sâu hơn. Do tính chất bay hơi cao, nó nhanh chóng bốc hơi, mang theo nhiệt từ da và tạo ra cảm giác mát lạnh. Quá trình này cũng giúp giảm độ nhớp tự nhiên của da bằng cách loại bỏ một phần chất dầu trên bề mặt. Thành phần này cũng hoạt động như một antimicrobial nhẹ, giúp giảm số lượng vi khuẩn trên bề mặt da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy cồn isopropyl ở nồng độ thấp (dưới 10%) là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và không gây độc tính tích lũy. Tuy nhiên, những nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở nồng độ cao hoặc sử dụng thường xuyên, nó có thể gây khô và kích ứt da. Một số nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa cồn isopropyl và các chất dưỡng ẩm như glycerin hoặc hyaluronic acid có thể giảm thiểu các tác dụng phụ khô da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-10% trong các sản phẩm mỹ phẩm; nồng độ dưới 5% được coi là an toàn và phù hợp nhất
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày cho da dầu, nhưng nên tối đa hóa 1-2 lần mỗi ngày cho da nhạy cảm hoặc khô
Công dụng:
Cả hai đều là dung môi cồn, nhưng ethanol có khả năng bay hơi nhanh hơn và có thể kích ứt da hơn. Cồn isopropyl thường nhẹ nhàng hơn.
Glycerin là một chất dưỡng ẩm, trong khi cồn isopropyl là dung môi bay hơi. Chúng hoạt động theo những cách khác nhau nhưng thường được sử dụng cùng nhau
Cả hai đều là dung môi, nhưng propylene glycol có khả năng cân bằng độ ẩm tốt hơn, trong khi cồn isopropyl chủ yếu được sử dụng để kiểm soát dầu
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 67-63-0 · EC: 200-661-7 · PubChem: 3776
Bạn có biết?
Cồn isopropyl là thành phần chính trong các sản phẩm sát trùng tay và dung dịch vệ sinh; chính vì vậy nó được gọi là 'rubbing alcohol' ở Mỹ
Cồn isopropyl bay hơi lạnh đến mức được sử dụng trong các sản phẩm mát lạnh và gel mặt mặc dù không chứa menthol
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE