CAS
1332-58-7
CAS
150607-22-0
| Đất sét trắng Kaolin KAOLIN | Kẽm Carbonate Hydroxide ZINC CARBONATE HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Đất sét trắng Kaolin | Kẽm Carbonate Hydroxide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Kaolin là đất sét khoáng tự nhiên tập trung vào hấp thụ nhờn; Zinc Carbonate Hydroxide cung cấp cả đệm pH lẫn lợi ích kẽm