Lauramide MIPA vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H31NO2

Khối lượng phân tử

257.41 g/mol

CAS

142-54-1

CAS

151-21-3

Lauramide MIPA

LAURAMIDE MIPA

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Tên tiếng ViệtLauramide MIPASodium Lauryl Sulfate (SLS)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngChất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo bọt phong phú và ổn định trong các sản phẩm rửa
  • Điều chỉnh độ nhớt của công thức
  • Khử tĩnh điện hiệu quả cho tóc và da
  • Gia tăng khả năng làm sạch mềm và dịu
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu nồng độ cao hoặc sử dụng thường xuyên
  • Tiềm năng kích ứng với da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể chứa chất ô nhiễm NDELA nếu quá trình sản xuất không kiểm soát chất lượng tốt
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô

Nhận xét

SLS là chất hoạt động bề mặt mạnh hơn, tạo bọt nhiều nhưng gây kích ứt cao hơn. Lauramide MIPA mềm mại hơn, thường dùng để cân bằng công thức SLS