2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLauramide MIPA
Tẩy rửaEU ✓

Lauramide MIPA

LAURAMIDE MIPA

Lauramide MIPA là chất hoạt động bề mặt thứ cấp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tẩy rửa. Nó có khả năng tạo bọt, điều chỉnh độ nhớt và khử tĩnh điện hiệu quả. Thành phần này thường được kết hợp với các chất hoạt động bề mặt mạnh khác để cân bằng độ mềm và hạn chế kích ứng.

Cấu trúc phân tử LAURAMIDE MIPA

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H31NO2

Khối lượng phân tử

257.41 g/mol

Tên IUPAC

N-(2-hydroxypropyl)dodecanamide

CAS

142-54-1

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Chất được phép sử dụng trong EU với các

Tổng quan

Lauramide MIPA là một chất hoạt động bề mặt thứ cấp dạng amide gốc từ dầu dừa. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm gội đầu, sữa tắm, và nước rửa tay để cải thiện tính chất của bọt và độ ổn định công thức. Không giống như các chất hoạt động bề mặt mạnh có tính axit cao, Lauramide MIPA hoạt động như một chất giúp cân bằng độ pH và giảm tính kích ứng của các thành phần khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo bọt phong phú và ổn định trong các sản phẩm rửa
  • Điều chỉnh độ nhớt của công thức
  • Khử tĩnh điện hiệu quả cho tóc và da
  • Gia tăng khả năng làm sạch mềm và dịu

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu nồng độ cao hoặc sử dụng thường xuyên
  • Tiềm năng kích ứng với da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể chứa chất ô nhiễm NDELA nếu quá trình sản xuất không kiểm soát chất lượng tốt

Cơ chế hoạt động

Lauramide MIPA có cấu trúc gồm phần đầu kỵ nước (gốc dodecan) và phần đuôi yêu nước (MIPA). Cấu trúc này cho phép nó xếp hàng ở giao diện giữa dầu và nước, tạo ra bọt và giúp nước có thể làm sạch các chất bẩn dầu trên da. Nó cũng có khả năng làm giảm lực kéo bề mặt, giúp công thức trở nên mềm mại hơn và ít gây chứng khô da hơn so với các chất hoạt động bề mặt mạnh.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập cho thấy Lauramide MIPA là an toàn khi sử dụng ở nồng độ từ 1-5% trong các sản phẩm rửa sạch. Nó được Hội đồng đánh giá thành phần mỹ phẩm công công (CIR) xem xét và được coi là an toàn dưới các điều kiện sử dụng được công bố. Tuy nhiên, cần kiểm soát quá trình sản xuất chặt chẽ để tránh ô nhiễm NDELA (N-nitrosodiethanolamine).

Cách Lauramide MIPA tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Lauramide MIPA

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 2-5% trong các sản phẩm rửa sạch, 1-3% trong các sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn khi là phần của sản phẩm rửa sạch, không cần giới hạn

Công dụng:

Chất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cocamidopropyl BetaineEWG 4GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Sodium Lauryl Sulfate (SLS)EWG 2

Tránh dùng với

QUATERNIUM-15

So sánh với thành phần khác

Lauramide MIPAvsSodium Lauryl Sulfate (SLS)

SLS là chất hoạt động bề mặt mạnh hơn, tạo bọt nhiều nhưng gây kích ứt cao hơn. Lauramide MIPA mềm mại hơn, thường dùng để cân bằng công thức SLS

Lauramide MIPAvsCocamidopropyl Betaine

Cả hai đều mềm mại, nhưng Cocamidopropyl Betaine hoạt động mạnh hơn và tạo bọt tốt hơn. Lauramide MIPA chủ yếu để điều chỉnh độ nhớt và khử tĩnh điện

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Alkyl Amidopropyl Betaines— Cosmetics and Toiletries
  • EU CosIng Database - LAURAMIDE MIPA— European Commission

CAS: 142-54-1 · EC: 205-541-8 · PubChem: 9903249

Bạn có biết?

Lauramide MIPA được trích xuất từ dầu dừa, một thành phần thiên nhiên và bền vững, mặc dù nó đã được xử lý hóa học

Nó được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm công nghiệp như chất làm mát, dầu cắt kim loại vì tính năng làm mát và khử tĩnh điện

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Lauramide MIPA

Unknown

Japanese cherry blossom

Có theo dõi giá
Marble 3-In-1 Hair, Face, and Body Wash
Bath & Body Works

Marble 3-In-1 Hair, Face, and Body Wash

Có theo dõi giá
Unknown

b&bw champange toast shower gel

Có theo dõi giá
gingham shower gel
Unknown

gingham shower gel

Có theo dõi giá
VERB

Ghost Shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE