Công thức phân tử
C12H26O
Khối lượng phân tử
186.33 g/mol
CAS
112-53-8
Công thức phân tử
C18H35NaO2
Khối lượng phân tử
306.5 g/mol
CAS
822-16-2
| Cồn Lauryl LAURYL ALCOHOL | Natri stearate SODIUM STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cồn Lauryl | Natri stearate |
| Phân loại | Làm mềm | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt nhưng sodium stearate nhẹ nhàng hơn, gây kích ứng ít hơn. Sodium lauryl sulfate (SLS) có khả năng làm sạch mạnh mẽ hơn nhưng có thể gây kích ứng da hơn, đặc biệt là ở nồng độ cao