LAURYL ALCOHOL
Lauryl Alcohol (Dodecan-1-ol) là một chất cồn béo có 12 carbon được chiết xuất từ các nguồn thiên nhiên như dầu coconut hoặc palm. Nó hoạt động như một chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp ổn định các hỗn hợp dầu-nước trong mỹ phẩm. Thành phần này cải thiện độ mịn và cảm giác trên da, đồng thời điều chỉnh độ nhớt của công thức để đạt độ sánh mong muốn.
Công thức phân tử
C12H26O
Khối lượng phân tử
186.33 g/mol
Tên IUPAC
dodecan-1-ol
CAS
112-53-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Lauryl Alcohol là một cồn béo tự nhiên, nhẹ hơn stearyl alcohol, phổ biến trong các sản phẩm kem dưỡng, sữa rửa mặt, và nước hoa hồng. Được sử dụng chủ yếu như nhũ hóa và stabilizer, nó giúp pha trộn các thành phần dầu và nước một cách hoàn hảo. Không phải là alcohol có cường độ cao gây khô da mà là một chất béo có mục đích dưỡng ẩm. Thành phần này thường được kết hợp với các cồn béo khác (cetyl, stearyl) để tạo hệ thống nhũ hóa cân bằng. Nó an toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường 1-5%).
Lauryl Alcohol có cấu trúc ampiphilic với một đầu hydrophobic dài (chuỗi carbon) và một đầu hydrophilic (nhóm -OH). Điều này cho phép nó định vị ở ranh giới dầu-nước, giảm căng bề mặt và tạo một lớp bảo vệ trên da. Khi thoa lên da, nó tạo một màng dầu mỏng giữ ẩm và mịn da mà không tạo cảm giác bóng hoặc nặng nề. Trong công thức, Lauryl Alcohol giúp hạ thấp điểm tan của các thành phần khác, cho phép pha trộn tốt hơn ở nhiệt độ thấp hơn. Nó cũng tăng độ nhớt của emulsion, giúp công thức giữ được cấu trúc ổn định.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy cồn béo có 12 carbon như Lauryl Alcohol có tính gây kích ứng thấp hơn so với các cồn ethanol hay propylene glycol. Báo cáo an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đánh giá các cồn béo nói chung là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Lauryl Alcohol không gây kích ứng hay dị ứng đáng kể ở các nồng độ thương mại.<br/><br/>Một số nghiên cứu chỉ ra rằng cồn béo có thể tăng cường hấp thụ các thành phần khác vào da (penetration enhancer), nhưng hiệu ứng này tương đối nhẹ nhàng so với các chất khác.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 1-5% trong các công thức; nếu sử dụng làm nhũ hóa chính thì 2-4%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối đều được
Công dụng:
CAS: 112-53-8 · EC: 203-982-0 · PubChem: 8193
Bạn có biết?
Mặc dù tên gọi có chữ 'alcohol', Lauryl Alcohol không phải là alcohol tiêu thụ - nó không bay hơi hay gây khô da như ethanol
Lauryl Alcohol được sử dụng từ những năm 1950s và là một trong những nhũ hóa đầu tiên được phát triển cho công nghiệp mỹ phẩm hiện đại
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER