SODIUM STEARATE
Natri stearate là một chất hoạt động bề mặt được tạo thành từ axit stearic và natri, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch và chăm sóc da. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả bằng cách loại bỏ bụi bẩn, dầu và các chất ô nhiễm khỏi bề mặt da. Ngoài ra, nó cũng giúp ổn định và乳hóa các sản phẩm, tạo độ dày thích hợp, và cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm.
Công thức phân tử
C18H35NaO2
Khối lượng phân tử
306.5 g/mol
Tên IUPAC
sodium octadecanoate
CAS
822-16-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Natri stearate được chấp thuận sử dụng t
Natri stearate là một hóa chất có nguồn gốc thiên nhiên hoặc tổng hợp, được sản xuất bằng cách trung hòa axit stearic bằng hydroxide natri. Thành phần này rất phổ biến trong các sản phẩm làm sạch từ xà phòng, sữa rửa mặt đến các công thức chăm sóc da chuyên nghiệp. Nó được yêu thích vì tính đa năng và khả năng hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp. Natri stearate không chỉ là chất làm sạch mà còn là chất乳hóa và tác nhân kiểm soát độ nhớt mạnh mẽ. Nó có khả năng tạo ra các micelle nhỏ có thể bắt giữ các chất ô nhiễm và dầu, cho phép chúng được rửa sạch dễ dàng. Trong các công thức hiện đại, nó thường được kết hợp với các emollient và humectant để cân bằng tác dụng làm sạch và bảo vệ hàng rào da.
Natri stearate hoạt động bằng cách có một đầu phân tử yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (lipophilic). Khi tiếp xúc với da, các phân tử này sắp xếp thành các cấu trúc gọi là micelle, với phần yêu thích dầu hướng vào bên trong bắt giữ các chất ô nhiễm và dầu, trong khi phần yêu thích nước hướng ra ngoài. Cấu trúc này cho phép các chất bẩn được hòa tan và rửa sạch bằng nước. Ngoài khả năng làm sạch, natri stearate cũng giúp ổn định các乳hóa bằng cách giảm căng bề mặt giữa các pha dầu và nước, cho phép chúng hòa trộn đồng đều. Điều này cải thiện kết cấu sản phẩm và tạo cảm giác mềm mại, dễ chịu khi sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng natri stearate là một chất hoạt động bề mặt an toàn khi sử dụng trong các công thức mỹ phẩm. Tổ chức Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xem xét natri stearate và xác định nó là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ điển hình. Tuy nhiên, những nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở nồng độ cao, nó có thể gây khô da do phá vỡ hàng rào lipid da. Nghiên cứu về độ kích ứng của natri stearate cho thấy nó có khả năng kích ứng thấp đến trung bình trên da khỏe mạnh, nhưng có thể gây kích ứng hơn trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương. Do đó, nó nên được sử dụng ở nồng độ phù hợp và kết hợp với các thành phần làm dịu và bảo vệ da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm làm sạch, và 0.5-2% trong các lotion và kem
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần tùy thuộc vào loại da và sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt nhưng sodium stearate nhẹ nhàng hơn, gây kích ứng ít hơn. Sodium lauryl sulfate (SLS) có khả năng làm sạch mạnh mẽ hơn nhưng có thể gây kích ứng da hơn, đặc biệt là ở nồng độ cao
Cả hai là chất hoạt động bề mặt dịu nhưng hoạt động khác nhau. Cocamidopropyl betaine là chất hoạt động lưỡng cực, có khả năng kích ứng thấp hơn. Sodium stearate là chất hoạt động anion truyền thống
Hai thành phần này rất giống nhau về hoạt động, chỉ khác nhau ở ion kim loại (natri vs kali). Potassium stearate có khả năng tạo bọt tốt hơn, trong khi sodium stearate có khả năng ổn định乳hóa tốt hơn
CAS: 822-16-2 · EC: 212-490-5 · PubChem: 2724691
Bạn có biết?
Natri stearate là thành phần chính trong xà phòng truyền thống, được sản xuất từ hàng nghìn năm bằng cách phản ứng axit béo động vật với tro cây hoặc chất kiềm khác
Thành phần này là tự nhiên bán nhân tạo - axit stearic có thể được lấy từ chất béo động vật hoặc dầu thực vật, nhưng quá trình chuyên hóa thành natri stearate là công nghiệp
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE