Lauryl Lactate (Dodecyl Lactate) vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H30O3

Khối lượng phân tử

258.40 g/mol

CAS

6283-92-7

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Lauryl Lactate (Dodecyl Lactate)

LAURYL LACTATE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtLauryl Lactate (Dodecyl Lactate)Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng tự nhiên của da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và làm da mịn màng
  • Hỗ trợ barrier da nhờ axit lactic nhẹ
  • Giảm khô ráp và làm mềm lớp sừng da
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da rất nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc cảm giác khó chịu
  • Không nên sử dụng cùng các sản phẩm chứa nồng độ cao axit lactic khác
An toàn