2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLauryl Lactate (Dodecyl Lactate)
Dưỡng ẩmEU ✓

Lauryl Lactate (Dodecyl Lactate)

LAURYL LACTATE

Lauryl lactate là một ester được tạo thành từ axit lactic và alcohol lauryl, thuộc nhóm các chất làm mềm và điều hòa da. Thành phần này kết hợp tính chất dưỡng ẩm của axit lactic với khả năng tăng cường độ mềm mại và độ bóng của da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhằm cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng. Lauryl lactate có khả năng thẩm thấu tốt và không để lại cảm giác béo rít trên da.

Cấu trúc phân tử LAURYL LACTATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H30O3

Khối lượng phân tử

258.40 g/mol

Tên IUPAC

dodecyl 2-hydroxypropanoate

CAS

6283-92-7

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Lauryl lactate được phê duyệt sử dụng tr

Tổng quan

Lauryl lactate là một thành phần lai ghép kết hợp những lợi ích của axit lactic (exfoliation và dưỡng ẩm nhẹ) với tính chất emollient của alcohol lauryl dài chuỗi. Nó được phát triển để cung cấp dưỡng ẩm hiệu quả mà không gây cảm giác nặng nề hoặc dính dạt. Thành phần này đặc biệt hữu ích cho các sản phẩm targeting làm mềm da, cải thiện độ thẩm thấu của các active khác, và nâng cao trải nghiệm cảm nhận của người dùng. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo, lauryl lactate có khả năng hoà lẫn tốt trong các công thức dầu-nước, giúp tạo ra các sản phẩm có kết cấu mịn và dễ thẩm thấu. Nó cũng có thể hoạt động như một humectant nhẹ nhờ thành phần axit lactic, hỗ trợ giữ ẩm từ môi trường xung quanh.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng tự nhiên của da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và làm da mịn màng
  • Hỗ trợ barrier da nhờ axit lactic nhẹ
  • Giảm khô ráp và làm mềm lớp sừng da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da rất nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc cảm giác khó chịu
  • Không nên sử dụng cùng các sản phẩm chứa nồng độ cao axit lactic khác

Cơ chế hoạt động

Lauryl lactate hoạt động thông qua cơ chế nhân đôi: phần axit lactic giúp làm mềm và tái cấu trúc lớp sừng da bằng cách giải phóng từng độc (keratin) một cách nhẹ nhàng, trong khi phần alcohol lauryl cung cấp một lớp bảo vệ emollient, giữ ẩm cho da và cải thiện ngoại hình toàn cầu. Sự kết hợp này giúp da trở nên mịn màng, mềm mại hơn mà không gây kích ứng quá mức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về axit lactic và các ester của nó cho thấy chúng có khả năng cải thiện hydration của da và giảm độ sáp của lớp ngoài da. Các esters lactate như lauryl lactate có hồ sơ an toàn tốt và được chứng minh là tương thích với da người. Dữ liệu in vitro và in vivo cho thấy các hợp chất này có thể tăng cường độ kích ứng của da thấp hơn so với axit lactic tinh khiết, khiến chúng phù hợp hơn cho các công thức nhạy cảm.

Cách Lauryl Lactate (Dodecyl Lactate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Lauryl Lactate (Dodecyl Lactate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng với nồng độ 1-5% trong các sản phẩm chăm sóc da để đạt hiệu quả tối ưu mà không gây kích ứng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày hoặc vài lần một tuần tùy vào nồng độ và độ nhạy cảm của da

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Lauryl Lactate (Dodecyl Lactate)vsGLYCOLIC ACID

Glycolic acid là một alpha hydroxy acid mạnh hơn với khả năng exfoliate sâu hơn, trong khi lauryl lactate nhẹ nhàng hơn và cung cấp dưỡng ẩm tốt hơn. Glycolic acid phù hợp cho exfoliation tích cực, lauryl lactate phù hợp cho dưỡng và làm mềm da

Lauryl Lactate (Dodecyl Lactate)vsLACTIC ACID

Lactic acid tinh khiết có khả năng exfoliate mạnh hơn nhưng cũng kích ứng hơn, trong khi lauryl lactate là phiên bản ôn hòa hơn với lợi ích dưỡng ẩm bổ sung từ thành phần alcohol lauryl

Lauryl Lactate (Dodecyl Lactate)vsPANTHENOL

Cả hai đều là moisturizer, nhưng panthenol tập trung vào hydration và làm dịu, trong khi lauryl lactate có yếu tố exfoliate nhẹ bổ sung. Chúng có thể kết hợp tốt với nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Database (CosIng)Personal Care Products CouncilEWG Skin Deep Database
  • Cosmetic Ingredient Review: Safety Assessment of Aliphatic and Aromatic Alcohols— Cosmetic Ingredient Review
  • Lactic Acid Esters in Skincare Applications— Personal Care Products Council
  • EWG Skin Deep: Lauryl Lactate— Environmental Working Group

CAS: 6283-92-7 · EC: 228-504-8 · PubChem: 22692

Bạn có biết?

Lauryl lactate kết hợp lợi ích của axit lactic cổ điển với sự tiện lợi của một ester, giảm kích ứation tiềm năng trong khi giữ nguyên hiệu quả dưỡng ẩm

Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm làm mềm môi (lip balm) cao cấp và kem tay vì khả năng cải thiện cảm giác và độ kích ứng thấp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Lauryl Lactate (Dodecyl Lactate)

Bübchen

Shampoo und Duschgel

Có theo dõi giá
method men

Method Men Juniper Sage Body Wash

Có theo dõi giá
Method

Glacier + granite men's body wash

Có theo dõi giá
denéva skincare

Equilibrium Facial Serum

Có theo dõi giá
Sun Look

Protect SF30

Có theo dõi giá
Play Everyday Lotion SPF 50 with Sunflower Extract
Supergoop

Play Everyday Lotion SPF 50 with Sunflower Extract

Có theo dõi giá
method.body

Coconut Rice Milk Shea Butter Body Wash Simply Nourish

Có theo dõi giá
Champú anticaída Refrescante
NaturVital

Champú anticaída Refrescante

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL