Menthyl Acetate (Acetate của Menthol) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H22O2

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

CAS

89-48-5

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Menthyl Acetate (Acetate của Menthol)

MENTHYL ACETATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtMenthyl Acetate (Acetate của Menthol)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mát lạnh tức thời và sảng khoái trên da
  • Che phủ mùi khó chịu và tạo hương thơm dễ chịu
  • Kích thích tuần hoàn máu nhẹ giúp da tươi sáng hơn
  • Cải thiện cảm nhận về sản phẩm thông qua trải nghiệm mùi và cảm giác
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Ở nồng độ cao có khả năng gây bỏng lạnh nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Tiếp xúc với mắt có thể gây cảm giác khó chịu
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng