Menthyl Succinate vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H24O4

Khối lượng phân tử

256.34 g/mol

CAS

77341-67-4

CAS

38661-72-2

Menthyl Succinate

MENTHYL SUCCINATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtMenthyl Succinate1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mát lạnh và sảng khoái trên da
  • Giúp co thắt lỗ chân lông và làm chắc da
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Hỗ trợ kiểm soát bã nhờn nhẹ
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Mentol và các dẫn xuất của nó có thể gây tê tại nồng độ cao
  • Không nên dùng gần vùng mắt hoặc trên vết thương
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định