2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMenthyl Succinate
KhácEU ✓

Menthyl Succinate

MENTHYL SUCCINATE

Menthyl Succinate là một dẫn xuất của mentol được tổng hợp hóa học, kết hợp cấu trúc succinate với phần tử menthol. Thành phần này được sử dụng chủ yếu vì khả năng co thắt da và tạo cảm giác mát lạnh nhẹ trên bề mặt. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da tươi mát và các công thức gel hoặc serum để tăng cảm nhận độ sạch và độ mượt.

Cấu trúc phân tử MENTHYL SUCCINATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C14H24O4

Khối lượng phân tử

256.34 g/mol

Tên IUPAC

4-[(1R,2S,5R)-5-methyl-2-propan-2-ylcyclohexyl]oxy-4-oxobutanoic acid

CAS

77341-67-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Menthyl Succinate là một hợp chất được tạo ra từ việc esterify menthol với axit succinate, tạo ra một thành phần có đặc tính co thắt và làm mát da. Đây là một lựa chọn an toàn hơn so với menthol tinh khiết vì nó cung cấp cảm giác mát mà ít kích ứng hơn. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức gel, serum, và sản phẩm chăm sóc da tươi mát để tạo trải nghiệm sensory tuyệt vời cho người dùng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo cảm giác mát lạnh và sảng khoái trên da
  • Giúp co thắt lỗ chân lông và làm chắc da
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Hỗ trợ kiểm soát bã nhờn nhẹ

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Mentol và các dẫn xuất của nó có thể gây tê tại nồng độ cao
  • Không nên dùng gần vùng mắt hoặc trên vết thương

Cơ chế hoạt động

Menthyl Succinate hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể cảm nhiệt TRPM8 trên da, tạo ra cảm giác lạnh mà không cần thực sự giảm nhiệt độ. Cơ chế này cũng kích thích các thụ thể co thắt, giúp làm chắc da và giảm sự xuất hiện của lỗ chân lông. Sau khi hấp thụ, nó có thể cung cấp một cảm giác tươi mát kéo dài và cảm giác sạch sẽ tăng cường.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về menthol và các dẫn xuất của nó cho thấy chúng có khả năng kích thích các thụ thể cảm giác trên da mà không gây tổn thương. Menthyl Succinate, được coi là một hình thức menthol được sửa đổi, được cho là an toàn hơn menthol tinh khiết trong các ứng dụng mỹ phẩm. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng cụ thể về menthyl succinate vẫn còn hạn chế so với menthol truyền thống.

Cách Menthyl Succinate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Menthyl Succinate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc hàng ngày, tùy thuộc vào độ nhạy cảm của da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1Chiết xuất Rau máEWG 2GlycerinEWG 1Natri HyaluronateEWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideAxit Salicylic

So sánh với thành phần khác

Menthyl SuccinatevsMENTHOL

Menthyl Succinate là một dẫn xuất được sửa đổi của menthol tinh khiết. Nó cung cấp cảm giác mát tương tự nhưng với khả năng kích ứng thấp hơn vì cấu trúc hóa học được sửa đổi.

Menthyl SuccinatevsCAMPHOR

Cả hai đều tạo cảm giác mát, nhưng menthyl succinate có hồ sơ an toàn tốt hơn và ít kích ứng hơn camphor trong các ứng dụng mỹ phẩm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng - European Commission DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Council
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Menthol and Related Compounds— Cosmetic Ingredient Review
  • CosIng Database - EU Cosmetics Ingredients— European Commission
  • Menthol Derivatives in Cosmetics - Safety Assessment— Personal Care Products Council

CAS: 77341-67-4 · EC: 426-890-4 · PubChem: 11219061

Bạn có biết?

Menthol đã được sử dụng trong y học truyền thống Ấn Độ (Ayurveda) trong hàng ngàn năm, nhưng các dẫn xuất hiện đại như menthyl succinate là những phát triển tương đối gần đây của thế kỷ 20.

Cảm giác 'mát lạnh' từ menthol không phải từ sự giảm nhiệt độ thực tế mà từ cách nó hoạt động lên các thụ thể cảm nhiệt trong da, tạo một ảo giác thần kinh.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Menthyl Succinate

Breath strips
Listerine

Breath strips

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE