MENTHYL SUCCINATE
Menthyl Succinate là một dẫn xuất của mentol được tổng hợp hóa học, kết hợp cấu trúc succinate với phần tử menthol. Thành phần này được sử dụng chủ yếu vì khả năng co thắt da và tạo cảm giác mát lạnh nhẹ trên bề mặt. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da tươi mát và các công thức gel hoặc serum để tăng cảm nhận độ sạch và độ mượt.
Công thức phân tử
C14H24O4
Khối lượng phân tử
256.34 g/mol
Tên IUPAC
4-[(1R,2S,5R)-5-methyl-2-propan-2-ylcyclohexyl]oxy-4-oxobutanoic acid
CAS
77341-67-4
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Menthyl Succinate là một hợp chất được tạo ra từ việc esterify menthol với axit succinate, tạo ra một thành phần có đặc tính co thắt và làm mát da. Đây là một lựa chọn an toàn hơn so với menthol tinh khiết vì nó cung cấp cảm giác mát mà ít kích ứng hơn. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức gel, serum, và sản phẩm chăm sóc da tươi mát để tạo trải nghiệm sensory tuyệt vời cho người dùng.
Menthyl Succinate hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể cảm nhiệt TRPM8 trên da, tạo ra cảm giác lạnh mà không cần thực sự giảm nhiệt độ. Cơ chế này cũng kích thích các thụ thể co thắt, giúp làm chắc da và giảm sự xuất hiện của lỗ chân lông. Sau khi hấp thụ, nó có thể cung cấp một cảm giác tươi mát kéo dài và cảm giác sạch sẽ tăng cường.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về menthol và các dẫn xuất của nó cho thấy chúng có khả năng kích thích các thụ thể cảm giác trên da mà không gây tổn thương. Menthyl Succinate, được coi là một hình thức menthol được sửa đổi, được cho là an toàn hơn menthol tinh khiết trong các ứng dụng mỹ phẩm. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng cụ thể về menthyl succinate vẫn còn hạn chế so với menthol truyền thống.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc hàng ngày, tùy thuộc vào độ nhạy cảm của da
Menthyl Succinate là một dẫn xuất được sửa đổi của menthol tinh khiết. Nó cung cấp cảm giác mát tương tự nhưng với khả năng kích ứng thấp hơn vì cấu trúc hóa học được sửa đổi.
Cả hai đều tạo cảm giác mát, nhưng menthyl succinate có hồ sơ an toàn tốt hơn và ít kích ứng hơn camphor trong các ứng dụng mỹ phẩm
CAS: 77341-67-4 · EC: 426-890-4 · PubChem: 11219061
Bạn có biết?
Menthol đã được sử dụng trong y học truyền thống Ấn Độ (Ayurveda) trong hàng ngàn năm, nhưng các dẫn xuất hiện đại như menthyl succinate là những phát triển tương đối gần đây của thế kỷ 20.
Cảm giác 'mát lạnh' từ menthol không phải từ sự giảm nhiệt độ thực tế mà từ cách nó hoạt động lên các thụ thể cảm nhiệt trong da, tạo một ảo giác thần kinh.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE