Methyl Acetate (Metyl Asetate) vs Dipropylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H6O2

Khối lượng phân tử

74.08 g/mol

CAS

79-20-9

Công thức phân tử

C12H28O6

Khối lượng phân tử

268.35 g/mol

CAS

110-98-5 / 25265-71-8

Methyl Acetate (Metyl Asetate)

METHYL ACETATE

Dipropylene Glycol

DIPROPYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtMethyl Acetate (Metyl Asetate)Dipropylene Glycol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần hương liệu
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các phân tử mùi vào da
  • Tạo cảm giác nhẹ, không bết dính
  • Giúp sản phẩm bay hơi nhanh chóng
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khác
  • Cải thiện độ thẩm thấu và khả năng hấp thụ của sản phẩm
  • Che phủ mùi khó chịu từ các thành phần cosmetic
  • Tạo kết cấu mịn và cảm giác mềm mại trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có tính bay hơi cao, có thể gây khô da nếu sử dụng quá tần suất
  • Có thể gây dị ứng đối với những người nhạy cảm với các dung môi hữu cơ
An toàn

Nhận xét

Methyl acetate bay hơi nhanh hơn, tạo cảm giác nhẹ hơn; dipropylene glycol giữ ẩm tốt hơn và không bay hơi nhanh.