Methyl Anthranilate (Chất hương nho) vs Ethylbutyl Cyclopent-2-enoate hoặc Ethylbutyl Acetate dẫn xuất
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H9NO2
Khối lượng phân tử
151.16 g/mol
CAS
134-20-3
CAS
94278-39-4
| Methyl Anthranilate (Chất hương nho) METHYL ANTHRANILATE | Ethylbutyl Cyclopent-2-enoate hoặc Ethylbutyl Acetate dẫn xuất 2-ETHYLBUTYL CYCLOPENT-2-ENEACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methyl Anthranilate (Chất hương nho) | Ethylbutyl Cyclopent-2-enoate hoặc Ethylbutyl Acetate dẫn xuất |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Methyl Anthranilate (Chất hương nho) vs hexyl-cinnamalMethyl Anthranilate (Chất hương nho) vs linaloolMethyl Anthranilate (Chất hương nho) vs citralEthylbutyl Cyclopent-2-enoate hoặc Ethylbutyl Acetate dẫn xuất vs linalyl-acetateEthylbutyl Cyclopent-2-enoate hoặc Ethylbutyl Acetate dẫn xuất vs geranial