Ethylbutyl Cyclopent-2-enoate hoặc Ethylbutyl Acetate dẫn xuất
2-ETHYLBUTYL CYCLOPENT-2-ENEACETATE
Đây là một hợp chất hương tổng hợp tương tự với acetate khác nhưng có vị trí liên kết kép khác, tạo ra một hương vị trái cây hơi khác biệt với nốt xốp, mầu đẹp. Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm skincare cao cấp để tạo hương vị phức tạp, đa tầng mà không quá nồng nặc. Hợp chất này phù hợp với tất cả các loại da, đặc biệt là trong các sản phẩm tẩy tế bào chết hoặc sản phẩm chăm sóc tóc vì khả năng tạo cảm giác sảng khoái.
CAS
94278-39-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Thành phần này được phép sử dụng trong E
Tổng quan
2-Ethylbutyl cyclopent-2-eneacetate là một acetate hương tổng hợp với cấu trúc gần giống với acetate cyclopent-1-eneacetate nhưng có vị trí liên kết kép ở vị trí thứ hai thay vì vị trí thứ nhất. Sự khác biệt nhỏ này về vị trí tạo ra một hương vị hơi khác biệt - thay vì trái cây tươi sáng, nó tạo ra một hương vị trái cây xốp, mộc mạc hơn. Hợp chất này được phát triển bởi các công ty sản xuất hương liệu vào những năm 2000 để cung cấp thêm các lựa chọn hương vị trái cây phức tạp. Sự phổ biến của nó trong skincare là do xu hướng các sản phẩm có hương vị 'fruity-woody' hoặc 'fruity-earthy' kết hợp. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm premium để tạo ra một hương vị độc đáo mà không quá giống với hương vị trái cây tự nhiên rõ ràng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương trái cây phức tạp, đa tầng
- Giúp tăng trải nghiệm sử dụng sản phẩm
- Ít gây kích ứng trên da
Lưu ý
- Có thể bay hơi nhanh như các acetate khác
Cơ chế hoạt động
Thành phần này hoạt động tương tự như acetate khác, tương tác với các thụ thể cảm nhận mùi hương ở bề mặt da. Tuy nhiên, vị trí liên kết kép ở vị trí thứ hai của vòng cyclopentene làm cho nó có tính chất hóa học hơi khác, tạo ra các tương tác mạnh hơn với một số thụ thể. Điều này dẫn đến một hương vị phức tạp hơn, đa tầng. Vì nó là một ester acetate, nó ít gây kích ứng da và không thâm nhập sâu vào các lớp da sâu.
Nghiên cứu khoa học
Không có nghiên cứu cụ thể về hợp chất này, nhưng dựa trên các đánh giá về các acetate tương tự, nó được coi là an toàn cho sử dụng trên da. IFRA khuyến cáo rằng các acetate hương liệu này an toàn ở nồng độ dưới 15% trong các sản phẩm rửa sạch.
Cách Ethylbutyl Cyclopent-2-enoate hoặc Ethylbutyl Acetate dẫn xuất tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.01-0.1%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- 2-ETHYLBUTYL CYCLOPENT-2-ENEACETATE — EU CosIng Database— European Commission
- 2-ETHYLBUTYL CYCLOPENT-2-ENEACETATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- EWG Skin Deep - Fragrance Database— Environmental Working Group
CAS: 94278-39-4 · EC: 304-729-8
Bạn có biết?
Vị trí của liên kết kép trong các acetate như vậy có thể thay đổi đáng kể hương vị cuối cùng, ngay cả khi các thành phần khác giống nhau.
Hợp chất này là một ví dụ điển hình của cách các nhà hóa học sử dụng 'isomerism' (các biến thể cấu trúc) để tạo ra hàng ngàn hương vị khác nhau từ các cấu khúc cơ bản giống nhau.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE