Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H8O3

Khối lượng phân tử

152.15 g/mol

CAS

119-36-8

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen)

METHYL SALICYLATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtMethyl Salicylate (Dầu Wintergreen)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm
  • Có tác dụng dịu êm, giảm kích ứng và viêm da nhẹ
  • Tạo cảm giác mát lạnh thoải mái trên da
  • Hoạt động như chất denaturant giúp cải thiện độ ổn định của công thức
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da, đỏ và ngứa ở người da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Không nên sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc mở
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Nếu tiếp xúc với mắt cần rửa ngay với nước
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng