2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMethyl Salicylate (Dầu Wintergreen)
Hương liệuEU ✓

Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen)

METHYL SALICYLATE

Methyl salicylate là một chất hữu cơ được chiết xuất từ các loại cây như wintergreen hoặc sản xuất tổng hợp, có mùi nồng đặc trưng như dầu gió. Ngoài công dụng làm hương liệu trong mỹ phẩm, nó còn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dịu êm và giảm kích ứng da. Thành phần này có khả năng thấm sâu vào da và cung cấp cảm giác mát lạnh đặc biệt. Tuy nhiên, cần sử dụng cẩn thận do khả năng gây kích ứng nếu nồng độ quá cao.

Cấu trúc phân tử METHYL SALICYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H8O3

Khối lượng phân tử

152.15 g/mol

Tên IUPAC

methyl 2-hydroxybenzoate

CAS

119-36-8

5/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Ở EU, methyl salicylate được phép sử dụn

Tổng quan

Methyl salicylate là một ester hữu cơ được tìm thấy tự nhiên trong các loại cây như wintergreen, birch và các loại cây thương mại khác. Trong mỹ phẩm, nó chủ yếu được sử dụng vì tính chất hương thơm độc đáo cùng với các tính năng dịu êm da. Thành phần này có mùi xanh, lạnh lẽo đặc trưng và thường được tìm thấy trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, mặt nạ chăm sóc da và các công thức giảm kích ứng. Beyond fragrance, methyl salicylate đóng vai trò là denaturant - một chất giúp cải thiện ổn định hóa học của công thức mỹ phẩm. Nó cũng có tính soothing nhẹ nhưng không phải là thành phần chính để điều trị mụn hay tẩy tế bào chết sâu như salicylic acid. Nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm thường rất thấp, thường từ 0.01% đến 1% tùy theo loại sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp hương thơm tự nhiên giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm
  • Có tác dụng dịu êm, giảm kích ứng và viêm da nhẹ
  • Tạo cảm giác mát lạnh thoải mái trên da
  • Hoạt động như chất denaturant giúp cải thiện độ ổn định của công thức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da, đỏ và ngứa ở người da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Không nên sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc mở
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Nếu tiếp xúc với mắt cần rửa ngay với nước

Cơ chế hoạt động

Methyl salicylate có phân tử nhỏ, cho phép nó thấm sâu vào lớp ngoài cùng của da (stratum corneum) và có thể tiếp xúc với những lớp da bên dưới. Khi tiếp xúc với da, nó tạo ra cảm giác mát lạnh nhẹ thông qua việc kích hoạt các thụ cảm cảm giác lạnh (TRPM8 receptors) trên da, tương tự như menthol. Điều này giúp làm dịu cảm giác kích ứng, nóng và căng tình. Thành phần này cũng có khả năng hoạt động như một chất hòa tan nhẹ và giúp các thành phần khác trong công thức dễ dàng thâm nhập da hơn. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó có thể làm tăng độ thấm của da và dẫn đến kích ứng, vì vậy cân bằng nồng độ là rất quan trọng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy methyl salicylate có tính chất chống viêm nhẹ thông qua các cơ chế như ức chế một số con đường염chứ không phải như salicylic acid. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy nó có khả năng chống oxy hóa nhẹ và có thể hỗ trợ làm dịu da. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học về hiệu quả soothing của nó ở nồng độ mỹ phẩm vẫn còn hạn chế và chủ yếu dựa vào trải nghiệm người dùng. Nhiều nghiên cứu lâm sàng tập trung vào an toàn và khả năng gây kích ứch của methyl salicylate ở các nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy ở nồng độ thấp (dưới 1%), nó là an toàn cho hầu hết mọi người, nhưng có thể gây kích ứch ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng.

Cách Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.01% - 1% trong các sản phẩm mỹ phẩm cuối cùng, với hầu hết các sản phẩm dưỡng da có nồng độ dưới 0.5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày tùy thuộc vào nồng độ và độ nhạy cảm của da

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACTBisabololEWG 3Chiết xuất hoa cúc la mãEWG 2Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

HYDROGEN PEROXIDESodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)

So sánh với thành phần khác

Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen)vsMENTHOL

Cả hai đều tạo cảm giác mát lạnh, nhưng menthol thường mạnh hơn và nồng đậm hơn. Methyl salicylate mềm mại hơn, có mùi xanh độc đáo hơn là cảm giác lạnh thuần túy.

Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen)vsSALICYLIC ACID

Đây là hai thành phần hoàn toàn khác nhau - salicylic acid là một exfoliant mạnh để điều trị mụn, còn methyl salicylate chỉ là hương liệu với tính soothing nhẹ.

Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen)vsALOE VERA

Cả hai có tính dịu êm, nhưng aloe vera là một thành phần hoạt chất mạnh với bằng chứng khoa học sâu rộng, trong khi methyl salicylate chủ yếu là hương liệu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Products Council (PCPC)Cosmetics Ingredients Review (CIR) Expert PanelEuropean Commission Database for Cosmetic IngredientsPubchem - National Center for Biotechnology Information
  • Methyl Salicylate: A Review of Literature and Regulatory Status— Cosmetics Ingredient Review
  • Safety Assessment of Salicylate Derivatives in Cosmetics— European Commission
  • Volatile Organic Compounds in Fragrance: Health and Safety— NCBI PubChem

CAS: 119-36-8 · EC: 204-317-7 · PubChem: 4133

Bạn có biết?

Methyl salicylate là thành phần chính của 'dầu wintergreen' truyền thống, được sử dụng trong y học cổ truyền từ hàng thế kỷ để giảm đau và dịu chứng viêm.

Mùi of methyl salicylate cực kỳ nhạy cảm với nồng độ - ở nồng độ rất thấp nó có mùi tươi và xanh mát, nhưng ở nồng độ cao nó trở nên nồng nàn và khó chịu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen)

Hotin Cream Strong
Hotin

Hotin Cream Strong

Có theo dõi giá
Antiseptic Listerine Ultraclean
Listerine

Antiseptic Listerine Ultraclean

Có theo dõi giá
Cool Mint Antiseptic Mouthwash
Listerine

Cool Mint Antiseptic Mouthwash

Có theo dõi giá
Unknown

Listerine cool mint

Có theo dõi giá
Listerine

Freshburst

Có theo dõi giá
Actigro Serum acticroissance
Activilong

Actigro Serum acticroissance

Có theo dõi giá
Euthymol

Euthymol whitening toothpaste

Có theo dõi giá
Pomorin parodontit active
Rubella

Pomorin parodontit active

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE