Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol) vs Kali Sorbate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H10O

Khối lượng phân tử

122.16 g/mol

CAS

589-18-4

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol)

METHYLBENZYL ALCOHOL

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Tên tiếng ViệtCồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol)Kali Sorbate
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score3/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùi, Tạo hương, Dưỡng daChất bảo quản
Lợi ích
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Cải thiện độ mềm mịn và cảm giác da
  • Giúp các thành phần hòa tan tốt hơn
  • Có tính chất làm mềm da nhẹ
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người dị ứng với cồn aromatic nên tránh
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt