Mica (Khoáng chất lấp lánh) vs Aluminum Dimyristate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
12001-26-2
Công thức phân tử
C28H55AlO5
Khối lượng phân tử
498.7 g/mol
CAS
56639-51-1
| Mica (Khoáng chất lấp lánh) MICA | Aluminum Dimyristate ALUMINUM DIMYRISTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Mica (Khoáng chất lấp lánh) | Aluminum Dimyristate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Mica cung cấp hiệu ứng nhấp nháy, trong khi Aluminum Dimyristate tập trung vào tính ổn định và chống caking. Cả hai thường được sử dụng cùng nhau.