CAS
98-92-0
CAS
103-90-2
| Niacinamide Niacinamide | Paracetamol (Acetaminophen) ACETAMINOPHEN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Paracetamol (Acetaminophen) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide là thành phần skincare được chứng minh hiệu quả cho việc điều hòa dầu và kháng viêm, với dữ liệu lâm sàng phong phú, còn paracetamol không.