2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnParacetamol (Acetaminophen)
Dưỡng ẩmEU ✓

Paracetamol (Acetaminophen)

ACETAMINOPHEN

Paracetamol, hay acetaminophen, là một hợp chất thuộc nhóm analgesic/antipyretic được biết đến rộng rãi như một loại thuốc giảm đau và hạ sốt. Tuy nhiên, việc thêm nó vào công thức mỹ phẩm như một chất điều hòa da là khá bất thường và ít gặp trong các sản phẩm skincare chính hãng. Khi sử dụng trong mỹ phẩm, paracetamol có thể giúp làm dịu một chút và có tác dụng mild antimicrobial, nhưng nồng độ cần thiết và tính bền vững của nó trên da vẫn chưa được chứng minh rõ ràng. Đây không phải là một thành phần skincare tiêu chuẩn và việc sử dụng nó có thể gây lo ngại về an toàn.

Cấu trúc phân tử ACETAMINOPHEN

PubChem (NIH)

CAS

103-90-2

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Paracetamol không nằm trong danh sách cá

Tổng quan

Paracetamol (acetaminophen) là N-(4-hydroxyphenyl)acetamide, một hợp chất aromatic hữu cơ được phát hiện lần đầu tiên năm 1877 như một sản phẩm phụ của quá trình xử lý các chất khác, nhưng không được phê duyệt để sử dụng y tế cho đến năm 1955 ở Anh. Nó được biết đến rộng rãi như một loại thuốc không kê đơn để giảm đau nhẹ và đau vừa phải cũng như hạ sốt. Tuy nhiên, việc sử dụng paracetamol trong công thức mỹ phẩm là khá hiếm gặp và không được khuyến nghị rộng rãi bởi các dermatologist hoặc cosmetic chemist hàng đầu. Trong bối cảnh mỹ phẩm, việc thêm paracetamol vào các sản phẩm skincare không có cơ sở khoa học mạnh mẽ. Dù paracetamol có một số tính chất có thể hữu ích như tác dụng giảm đau nhẹ và tính chất antimicrobial vừa phải, nhưng nó không được chứng minh là hiệu quả hơn các chất khác được chấp nhận rộng rãi hơn như niacinamide, salicylic acid, hoặc các thảo dược khác. Hơn nữa, khi sử dụng trên da, paracetamol có thể bị hấp thụ hệ thống, dẫn đến các vấn đề an toàn tiềm ẩn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tác dụng giảm đau nhẹ có thể giúp làm dịu cơn ngứa từ da bị kích ứng
  • Tính chất antimicrobial mild có thể hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn
  • Không gây tắc lỗ chân lông

Lưu ý

  • Không phải là thành phần skincare được chứng minh hiệu quả - thiếu dữ liệu lâm sàng cụ thể
  • Ở nồng độ cao, paracetamol có thể gây kích ứng da và phản ứng dị ứng
  • Có nguy cơ hấp thụ hệ thống qua da, đặc biệt nếu da bị tổn thương hoặc lâm sàng

Cơ chế hoạt động

Paracetamol hoạt động trên da chủ yếu thông qua hai cơ chế tiềm năng. Thứ nhất, nó có thể ức chế các enzyme cyclooxygenase (COX) trong da, giảm sản xuất của prostaglandin - những phân tử signaling liên quan đến viêm và đau. Điều này có thể giúp làm dịu cơn ngứa và đau nhẹ từ da bị kích ứng. Thứ hai, paracetamol có tính chất antimicrobial mild do khả năng gián tiếp ức chế các enzyme vi khuẩn, mặc dù hiệu quả của nó thấp hơn so với các chất kháng khuẩn chuyên dụng. Tuy nhiên, cơ chế hành động chủ yếu của paracetamol - liên quan đến kích hoạt các tuyến thần kinh cảm ứng vanilloid (TRPV1) trong hệ thần kinh trung ương để giảm cảm giác đau - không được chứng minh là xảy ra khi paracetamol được sử dụng tại chỗ trên da. Ngoài ra, paracetamol có khả năng bị chuyển hóa thành các sản phẩm phụ có khả năng gây độc (như N-acetyl-p-benzoquinone imine - NAPQI) nếu nồng độ quá cao hoặc da bị tổn thương.

Nghiên cứu khoa học

Không có nhiều nghiên cứu lâm sàng riêng biệt về hiệu quả của paracetamol trong skincare. Hầu hết các tài liệu y tế tập trung vào sử dụng đường uống hoặc tiêm của paracetamol để giảm đau toàn thân. Một số nghiên cứu in vitro đã chỉ ra rằng paracetamol có tính chất antimicrobial vừa phải, nhưng những kết quả này không được nhân rộng lên các nghiên cứu in vivo trên da người. Ngoài ra, các research về an toàn của paracetamol khi sử dụng tại chỗ trên da bị tổn thương hoặc có độ thấm cao vẫn còn hạn chế, làm cho việc sử dụng nó trong mỹ phẩm trở nên đáng ngờ.

Cách Paracetamol (Acetaminophen) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Paracetamol (Acetaminophen)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nếu sử dụng, không nên hơn 1-2 lần mỗi tuần

Công dụng:

Dưỡng da

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideRetinol

So sánh với thành phần khác

Paracetamol (Acetaminophen)vsSALICYLIC ACID

Salicylic acid là một exfoliator hoạt động mạnh mẽ với dữ liệu lâm sàng mạnh mẽ, trong khi paracetamol chỉ có tác dụng làm dịu mild mà không có bằng chứng rõ ràng.

Paracetamol (Acetaminophen)vsNIACINAMIDE

Niacinamide là thành phần skincare được chứng minh hiệu quả cho việc điều hòa dầu và kháng viêm, với dữ liệu lâm sàng phong phú, còn paracetamol không.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Cosmetic IngredientsPubMedEWG Skin Deep
  • ACETAMINOPHEN — EU CosIng Database— European Commission
  • ACETAMINOPHEN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Safety and efficacy of acetaminophen in topical formulations— PubMed
  • Paracetamol: History and modern use in cosmetics— National Center for Biotechnology Information

CAS: 103-90-2 · EC: 203-157-5

Bạn có biết?

Paracetamol được phát hiện năm 1877 như một sản phẩm phụ trong phòng thí nghiệm, nhưng không ai biết nó có tác dụng y tế cho đến nhiều thập kỷ sau. Nó mới được chính thức phê duyệt cho sử dụng y tế vào năm 1955, làm cho nó trở thành một trong những thuốc được khám phá muộn nhất so với các thuốc khác.

Paracetamol có cơ chế hoạt động độc đáo khác với aspirin và ibuprofen - nó không phải là một non-steroidal anti-inflammatory drug (NSAID) mặc dù có tác dụng giảm đau tương tự. Điều này có nghĩa là nó không ức chế cyclooxygenase toàn hệ thống như các NSAID khác, mà chỉ ở các vị trí cụ thể trong hệ thần kinh trung ương.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL