Niacinamide vs Ascorbyl Stearate (Axit Ascorbic được esterified)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
Công thức phân tử
C24H42O7
Khối lượng phân tử
442.6 g/mol
CAS
25395-66-8
| Niacinamide Niacinamide | Ascorbyl Stearate (Axit Ascorbic được esterified) ASCORBYL STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Ascorbyl Stearate (Axit Ascorbic được esterified) |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |