Niacinamide vs Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
Công thức phân tử
C11H18N2O6
Khối lượng phân tử
274.27 g/mol
CAS
39630-46-1
| Niacinamide Niacinamide | Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine) GLYCYL TYROSINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide cải thiện độ co giãn da và giảm kích ứng, trong khi Glycyl Tyrosine tập trung vào hydration và sắc tố da. Cả hai đều an toàn cho da nhạy cảm.