Niacinamide vs Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

98-92-0

Công thức phân tử

C87H74N2O2

Khối lượng phân tử

1179.5 g/mol

CAS

31799-91-4

Niacinamide

Niacinamide

Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic)

POTASSIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtNiacinamideKali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic)
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Giữ nước dồi dào: có khả năng giữ lượng nước tối đa 1000 lần khối lượng của nó
  • Thấm sâu da: dạng muối cho phép thấm tốt hơn so với axit hyaluronic nguyên chất
  • Cải thiện độ đàn hồi: tăng cường độ căng và mềm mại của da
  • Làm trơn mịn nếp nhăn: cấp ẩm sâu giúp giảm sự lão hóa
Lưu ý
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)
An toàn