Niacinamide vs Zinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
CAS
-
| Niacinamide Niacinamide | Zinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid) SODIUM ZINC HISTIDINE DITHIOOCTANAMIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Zinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid) |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Niacinamide là một thành phần đa chức năng nhưng hoạt động khác, tập trung vào kiểm soát sebum và barrier repair. SZHO chuyên về chống oxy hóa
So sánh thêm
Niacinamide vs hyaluronic-acidNiacinamide vs ceramidesNiacinamide vs peptidesZinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid) vs tocopherolZinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid) vs ascorbic-acidZinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid) vs ceramides