Niacinamide vs Thioacetanilide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
Công thức phân tử
C8H9NS
Khối lượng phân tử
151.23 g/mol
CAS
637-53-6
| Niacinamide Niacinamide | Thioacetanilide THIOACETANILIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Thioacetanilide |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide có bằng chứng an toàn vượt trội và nhiều lợi ích bổ sung (giảm dầu, giảm viêm). Thioacetanilide mang tính thử nghiệm cao hơn.