2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnThioacetanilide
Chống oxy hoáEU ✓

Thioacetanilide

THIOACETANILIDE

Thioacetanilide là một hợp chất hữu cơ có tính chất chống oxy hóa và tẩy trắng, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Nó hoạt động bằng cách bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và hỗ trợ quá trình làm sáng da. Tuy nhiên, chất này không phổ biến trong các sản phẩm tiêu dùng hiện đại do các lo ngại về an toàn.

Cấu trúc phân tử THIOACETANILIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H9NS

Khối lượng phân tử

151.23 g/mol

Tên IUPAC

N-phenylethanethioamide

CAS

637-53-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU nhưng ít phổ

Tổng quan

Thioacetanilide là một hợp chất lưu huỳnh hữu cơ với tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Mặc dù có lịch sử sử dụng trong công nghiệp, nhưng sự xuất hiện của nó trong mỹ phẩm tiêu dùng rất hạn chế. Chất này hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do và hỗ trợ các cơ chế tự vệ của da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng và đều màu da
  • Tiềm năng chống lão hóa
  • Ổn định các thành phần khác

Lưu ý

  • Hiếm được sử dụng - dữ liệu an toàn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Cần kiểm tra đột phát và thử patch trước

Cơ chế hoạt động

Thioacetanilide hoạt động như một chất khử, cho phép nó nhảy dịch các gốc tự do trước khi chúng gây hại cho các tế bào da. Cơ chế này tương tự như vitamin C nhưng với cấu trúc phân tử khác biệt. Nó cũng có thể tác động lên các enzyme sắc tố và hỗ trợ quá trình làm sáng da thông qua các đường dẫn khác nhau.

Nghiên cứu khoa học

Dữ liệu khoa học về thioacetanilide trong ứng dụng mỹ phẩm da người còn hạn chế. Hầu hết các nghiên cứu tập trung vào các ứng dụng công nghiệp. Các nghiên cứu in vitro cho thấy khả năng chống oxy hóa, nhưng cần thêm dữ liệu lâm sàng để xác nhận hiệu quả và an toàn lâu dài trên da người.

Cách Thioacetanilide tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Thioacetanilide

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường dưới 1% trong các sản phẩm cosmetic; không có hướng dẫn cụ thể từ các cơ quan quản lý

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không xác định - sản phẩm hiếm khi được tìm thấy

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

NiacinamideEWG 1Natri Ascorbyl PhosphateEWG 2

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

ThioacetanilidevsVITAMIN C (ASCORBIC ACID)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng vitamin C có bằng chứng lâm sàng phong phú hơn. Thioacetanilide ít được biết đến và ít được nghiên cứu.

ThioacetanilidevsNIACINAMIDE

Niacinamide có bằng chứng an toàn vượt trội và nhiều lợi ích bổ sung (giảm dầu, giảm viêm). Thioacetanilide mang tính thử nghiệm cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceChemSpiderPubChem
  • EU CosIng Inventory of Cosmetic Ingredients— European Commission
  • Safety Assessment of Sulfur Compounds in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information

CAS: 637-53-6 · PubChem: 820777

Bạn có biết?

Thioacetanilide thuộc nhóm hợp chất thioamide, chia sẻ cấu trúc với một số thuốc nhân tạo, nhưng ứng dụng cosmetic của nó rất khác biệt

Sử dụng hiếm hoi của nó trong mỹ phẩm hiện đại phản ánh sự ưa thích của ngành đối với các thành phần có bằng chứng lâm sàng lâu dài hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE