CAS
98-92-0
Công thức phân tử
C16H28N2O5S2
Khối lượng phân tử
392.5 g/mol
CAS
865661-00-3
| Niacinamide Niacinamide | Thioctamide Dimethylamine Maleate (Alpha Lipoic Acid Derivative) THIOCTAMIDOETHYL DIMETHYLAMINE MALEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Thioctamide Dimethylamine Maleate (Alpha Lipoic Acid Derivative) |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Kháng khuẩn, Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide chủ yếu tập trung vào cân bằng sebum và giảm viêm, trong khi thioctamide là chất chống oxy hóa và tẩy trắng. Cả hai bổ sung tốt cho nhau.