2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnThioctamide Dimethylamine Maleate (Alpha Lipoic Acid Derivative)
Chống oxy hoáEU ✓

Thioctamide Dimethylamine Maleate (Alpha Lipoic Acid Derivative)

THIOCTAMIDOETHYL DIMETHYLAMINE MALEATE

Đây là một dẫn xuất của axit alpha-lipoic (ALA), một chất chống oxy hóa mạnh mẽ có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do và căng thẳng oxy hóa. Thành phần này kết hợp tính chất kháng khuẩn, chống oxy hóa và tẩy trắng, giúp cải thiện tông màu da và nâng cao sức khỏe tổng thể của da. Được sử dụng trong các công thức chăm sóc da chuyên sâu, đặc biệt hữu ích cho da lão hóa và da sần sùi.

Cấu trúc phân tử THIOCTAMIDOETHYL DIMETHYLAMINE MALEATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C16H28N2O5S2

Khối lượng phân tử

392.5 g/mol

Tên IUPAC

(Z)-but-2-enedioic acid;N-[2-(dimethylamino)ethyl]-5-[(3R)-dithiolan-3-yl]pentanamide

CAS

865661-00-3

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần này được cho phép sử dụng tro

Tổng quan

Thioctamide Dimethylamine Maleate là một dẫn xuất tiên tiến của axit alpha-lipoic, một thành phần hoạt động mạnh mẽ trong công nghệ chăm sóc da hiện đại. Dạng muối maleate của nó giúp tăng cường khả năng hấp thụ và ổn định của thành phần, so với axit alpha-lipoic thuần túy. Thành phần này hoạt động trên nhiều cấp độ: chống oxy hóa, kháng khuẩn, làm sáng da và cải thiện kết cấu da. Nhờ cấu trúc dithiolane đặc biệt của nó, thành phần này có khả năng xuyên thấu vào các lớp sâu của da để phát huy tác dụng tối ưu. Được sử dụng trong các sản phẩm cao cấp từ essence đến serum, nó đặc biệt phổ biến trong các công thức chống lão hóa và làm sáng da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Kháng khuẩn giúp kiểm soát mụn và cải thiện vùng da có vấn đề
  • Tẩy trắng và làm sáng da, giảm đốm đen và vết thâm
  • Cải thiện độ ẩm và điều kiện da tổng thể
  • Hỗ trợ sản xuất collagen và giảm nếp nhăn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần tiến hành patch test trước sử dụng rộng rãi
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác, cần kiểm tra kỹ lưỡng

Cơ chế hoạt động

Thioctamide Dimethylamine Maleate hoạt động như một chất tái tạo electron mạnh mẽ, có khả năng neutralize các gốc tự do trực tiếp trên da. Thành phần này cũng kích thích các hệ thống phòng vệ chống oxy hóa nội sinh của da, bao gồm glutathione reductase, giúp da tự bảo vệ khỏi tổn thương.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về axit alpha-lipoic và các dẫn xuất của nó cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc giảm nếp nhăn, cải thiện độ sáng da, và bảo vệ chống oxy hóa. Nghiên cứu in vitro đã chứng minh khả năng kháng khuẩn của nó đối với các tác nhân gây mụn phổ biến. Tính chất tẩy trắng được cho là do khả năng ức chế tyrosinase, enzyme quan trọng trong quá trình sản xuất melanin.

Cách Thioctamide Dimethylamine Maleate (Alpha Lipoic Acid Derivative) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Thioctamide Dimethylamine Maleate (Alpha Lipoic Acid Derivative)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong các sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày, tùy thuộc vào nồng độ và độ nhạy cảm của da

Công dụng:

Kháng khuẩnChống oxy hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Thioctamide Dimethylamine Maleate (Alpha Lipoic Acid Derivative)vsALPHA-LIPOIC ACID (thuần)

Thioctamide Dimethylamine Maleate là dạng muối ổn định hơn, với khả năng hấp thụ tốt hơn và kích ứng thấp hơn so với axit alpha-lipoic nguyên chất. Dạng nguyên chất thường có pH thấp hơn và dễ gây kích ứng hơn.

Thioctamide Dimethylamine Maleate (Alpha Lipoic Acid Derivative)vsVITAMIN C (L-Ascorbic Acid)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng thioctamide có tính kháng khuẩn bổ sung và khả năng tái tạo vitamin C. Vitamin C tập trung chủ yếu vào chống oxy hóa và tẩy trắng.

Thioctamide Dimethylamine Maleate (Alpha Lipoic Acid Derivative)vsNIACINAMIDE

Niacinamide chủ yếu tập trung vào cân bằng sebum và giảm viêm, trong khi thioctamide là chất chống oxy hóa và tẩy trắng. Cả hai bổ sung tốt cho nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review PanelEuropean Commission Cosmetics Regulation DatabaseScientific Literature on Alpha-Lipoic Acid
  • Alpha-Lipoic Acid as an Antioxidant and Anti-Inflammatory Agent— National Center for Biotechnology Information
  • Cosmetic Ingredients Review - Antioxidants in Skincare— Cosmetics Ingredients Review
  • EU Cosmetics Regulation Annex III - Restricted Substances— European Commission

CAS: 865661-00-3 · EC: - · PubChem: 11223089

Bạn có biết?

Axit alpha-lipoic (thành phần gốc) được gọi là 'chất chống oxy hóa phổ quát' vì nó hoạt động trong cả môi trường nước và dầu, không giống hầu hết các chất chống oxy hóa khác

Thioctamide Dimethylamine Maleate được sử dụng trong các công thức cao cấp của hãng mỹ phẩm hàng đầu châu Âu và Nhật Bản, thường có giá gấp 2-3 lần so với các chất chống oxy hóa thông thường

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE