CAS
98-92-0
| Niacinamide Niacinamide | Tocophereth-50 TOCOPHERETH-50 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Tocophereth-50 |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Niacinamide là hoạt chất đa năng nhưng chủ yếu tác động lên độ ẩm; Tocophereth-50 tập trung vào chống oxy hóa