2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTocophereth-50
Chống oxy hoáEU ✓

Tocophereth-50

TOCOPHERETH-50

Tocophereth-50 là dạng ethoxylated của vitamin E (tocopherol), được tạo ra bằng cách gắn 50 mol ethylene oxide vào cấu trúc vitamin E. Thành phần này kết hợp tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ của vitamin E với khả năng hòa tan trong nước, giúp nó hoạt động hiệu quả trong các công thức nước. Nó hoạt động như một chất chống oxy hóa bảo vệ da khỏi các gốc tự do, đồng thời cải thiện độ ẩm và vui vẻ cho da.

Cấu trúc phân tử TOCOPHERETH-50

PubChem (NIH)

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Tocophereth-50 được phê duyệt sử dụng tr

Tổng quan

Tocophereth-50 là phiên bản hydrophilic (hòa tan trong nước) của vitamin E tự nhiên, được tạo ra thông qua công nghệ ethoxylation. Không giống như vitamin E thô (tocopherol) chỉ tan trong dầu, Tocophereth-50 hòa tan tốt trong các công thức nước, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho serum, toner và các sản phẩm dạng乳液. Thành phần này kết hợp lợi ích chống oxy hóa của vitamin E với khả năng phát tán đều đặn trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do
  • Cải thiện độ ẩm và căng mạnh da
  • Tăng cường hiệu quả hấp thụ của các thành phần khác
  • Ổn định các thành phần dễ bị oxy hóa trong công thức

Cơ chế hoạt động

Tocophereth-50 hoạt động bằng cách đi vào các tầng ngoài của da và trung hòa các gốc tự do (các phân tử không ổn định gây hại cho collagen và elastin). Vitamin E phân tử lớn này giúp giữ độ ẩm trên bề mặt da bằng cách hình thành một lớp bảo vệ mỏng. Nó cũng tăng cường khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác trong công thức, làm cho chúng hiệu quả hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy vitamin E có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ khi được đánh giá theo các tiêu chí in vitro. Dạng ethoxylated của vitamin E đã chứng minh tính ổn định tốt hơn trong các công thức nước và khả năng xuyên da tương tự hoặc tốt hơn so với các dạng khác. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp do sự an toàn và hiệu quả được công nhận.

Cách Tocophereth-50 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tocophereth-50

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 2% (thường 0.5% - 1%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các công thức chăm sóc da

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Tocophereth-50vsTocopherol (Vitamin E thô)

Tocopherol là dầu, chỉ hòa tan trong công thức dầu; Tocophereth-50 hòa tan trong nước và có độ thấm tốt hơn

Tocophereth-50vsVitamin C (L-Ascorbic Acid)

Vitamin C mạnh hơn về chống oxy hóa nhưng không ổn định; Tocophereth-50 ổn định hơn và có tác dụng dạng độc lập

Tocophereth-50vsNiacinamide

Niacinamide là hoạt chất đa năng nhưng chủ yếu tác động lên độ ẩm; Tocophereth-50 tập trung vào chống oxy hóa

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Vitamin E research
  • EU CosIng - Tocophereth-50— European Commission
  • Vitamin E and Skin Health— PubMed Central
  • INCIDecoder - Tocophereth-50— INCIDecoder

Bạn có biết?

Vitamin E được phát hiện từ dầu mầm lúa mì vào năm 1922 và được coi là 'vitamin trẻ hóa' trong các sản phẩm skincare cao cấp

Công nghệ ethoxylation cho phép các phân tử lớn như vitamin E 'trở thành thân thiện với nước', mở ra cánh cửa cho những công thức sáng tạo mới

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE