CAS
25038-74-8
Công thức phân tử
C40H62O19
Khối lượng phân tử
846.9 g/mol
CAS
126-13-6
| Nylon-12 NYLON-12 | Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB) SUCROSE ACETATE ISOBUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nylon-12 | Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai giúp tạo màng nhưng NYLON-12 chủ yếu dùng cho bột, SAIB tốt hơn cho sản phẩm lỏng