2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNylon-12
KhácEU ✓

Nylon-12

NYLON-12

Nylon-12 là một polymer tổng hợp thuộc họ polyamide, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như chất làm đặc, làm mờ và điều chỉnh độ nhớt. Thành phần này giúp cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo độ bông mịn và cảm giác mịn trên da. Nylon-12 có tính năng tương tự như các hạt nhỏ nhưng được tích hợp vào dạng lỏng hoặc bột.

Cấu trúc phân tử NYLON-12

PubChem (NIH)

CAS

25038-74-8

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Nylon-12 là một polymer tổng hợp cao cấp được phát triển từ công nghệ dệt may, sau đó ứng dụng vào ngành mỹ phẩm. Nó hoạt động như một chất thể tích và làm mờ, giúp cải thiện kết cấu các sản phẩm bột như phấn phủ, phấn mắt và nền tắng. Thành phần này không hòa tan trong nước nhưng lại tạo cảm giác bông mịn độc đáo trên da. Nylon-12 thường được dùng kết hợp với các hạt khoáng chất khác để tạo hiệu ứng che phủ và làm mịn lỗ chân lông. Điểm nổi bật là khả năng giải quyết cả yêu cầu thẩm mỹ (kết cấu tốt) và hiệu năng (độ bền màu, không tán công).

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo độ mịn mượt và cảm giác mềm trên da
  • Giúp sản phẩm có độ bông xốp, che phủ tốt
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu sản phẩm
  • Cải thiện độ ẩm mắt thị trên da
  • An toàn cho mọi loại da, không gây kích ứng

Cơ chế hoạt động

Nylon-12 hoạt động bằng cách tạo thành một lớp vi mô trên bề mặt da, giúp làm mở rộng ánh sáng và che phủ các khuyếm điểm nhỏ. Cấu trúc polymer cho phép nó hấp thụ nhẹ các dầu và độ ẩm, giúp sản phẩm có độ bền cao mà không gây tắc lỗ chân lông. Hạt Nylon-12 cực nhỏ (thường dưới 10 micromet) nên tạo cảm giác mịn tuyệt vời mà không cảm nhận được độ bề dày.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của Nylon-12 trong mỹ phẩm cho thấy rằng nó không xâm nhập qua hàng rào da và không gây dị ứng hoặc kích ứng. Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xếp hạng nylon polymers nói chung là an toàn (GRAS - Generally Recognized As Safe) khi sử dụng trong mỹ phẩm. Kích thước hạt lớn hơn kích thước phân tử cho phép nó hoạt động hoàn toàn trên bề mặt da. Nghiên cứu về tính chất quang học cho thấy Nylon-12 có khả năng phản xạ và tán xạ ánh sáng hiệu quả, tương tự như talc nhưng với kết cấu bề mặt mịn hơn, giúp tạo ra hiệu ứng "soft focus" tự nhiên trên da.

Cách Nylon-12 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nylon-12

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 2-10% tùy theo loại sản phẩm (phấn bột cao hơn, nước/kem thấp hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không rủi ro

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1TalcEWG 3Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Nylon-12vsTALC

Nylon-12 có tính năng tương tự như talc (làm mờ, tạo độ bông), nhưng hạt Nylon-12 nhỏ hơn và có khả năng bao phủ tốt hơn. Talc có khả năng hấp thụ dầu mạnh mẽ hơn, trong khi Nylon-12 tạo cảm giác mịn mượt hơn.

Nylon-12vsSILICA

Cả hai đều làm mờ nhưng Silica có tính hấp thụ dầu cực mạnh, thích hợp cho da rất dầu. Nylon-12 nhẹ nhàng hơn và tạo cảm giác bông hơn Silica.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPersonal Care Products Council (PCPC)Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU Cosmetics Ingredient Database (CosIng)— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review: Safety Assessment of Nylon Polymers— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 25038-74-8

Bạn có biết?

Nylon-12 được lấy cảm hứng từ công nghệ dệt may quân sự, sau đó được cải tiến để tạo hạt cực nhỏ phù hợp cho mỹ phẩm cao cấp

Một số nhãn hiệu luxury sử dụng Nylon-12 nhập khẩu từ Đức (đặc biệt từ Evonik), và gọi nó bằng tên "polymeric spheres" để tăng tính cao cấp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Nylon-12

L'Oreal Blush True Match Bois de Rose 145
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Blush True Match Bois de Rose 145

Có theo dõi giá
L'Oreal Blush True Match Rose Bonne Mine 165
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Blush True Match Rose Bonne Mine 165

Có theo dõi giá
L'Oreal True Match Blush Golden Amber
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal True Match Blush Golden Amber

Có theo dõi giá
Nude Magique BB Powder (Peau claire)
L'Oréal

Nude Magique BB Powder (Peau claire)

Có theo dõi giá
Dark treasure eye base
kiko

Dark treasure eye base

Có theo dõi giá
Maybelline Fit Me 220
L'Oréal

Maybelline Fit Me 220

Có theo dõi giá
Lectric Shave
Williams

Lectric Shave

Có theo dõi giá
Maybelline fit me 100
L'Oréal

Maybelline fit me 100

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE